Product Detail
Panel dividing saw (Twin pusher)
Máy cắt ván vi tính tốc độ cao (bộ đẩy đôi)
Price: Contact
Code: NP380D
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
【1】Khung được thiết kế đặc biệt có độ bền cao và chịu được trọng lượng lớn cùng với quy trình sản xuất khoa học và nghiêm ngặt đảm bảo độ chính xác và ổn định lâu dài của máy;
【2】Hai bộ thiết bị đẩy có cấu trúc khác nhau được đặt trên một máy, giúp tối đa hóa hiệu quả cưa và tăng hiệu suất cưa lên đến 30%;
【3】có thể hiện tại ván không cùng kích thước toàn bộ cắt cắt ngang , cùng lúc cắt ngang,cắt dọc ;
【4】Chiều rộng tối đa của tấm ván mà bộ kẹp phụ có thể cưa một mình có thể đạt tới 600mm ;
【5】chuyên dùng phần mềm phiên bản chuyên nghiệp của phần mềm điều hành tích hợp các chức năng quản lý tác vụ, nhập chương trình, cưa và chỉnh sửa, hiển thị và khắc phục lỗi, xử lý mô phỏng, quản lý mã vạch, ... giao diện đơn giản, ổn định và đáng tin cậy;
【6】lưỡi cưa phụ được dùng thệ thống độc , lưỡi cưa chính tự động điều chỉnh độ cao của lưỡi cưa theo độ dày của tấm ván để đạt được hiệu quả cưa tốt nhất;
【7】Chùm áp lực được điều chỉnh tự động với độ dày của tấm ván ;
【8】 lưỡi cưa chính đều dùng kết cấu cắt nhanh ,thay lưỡi cưa nhanh chóng.
【9】Bảng nổi trên không có thể đảm bảo chất lượng bề mặt hoàn hảo của tấm ván
【10】Được trang bị bánh ép độc lập làm tiêu chuẩn căn chỉnh tấm ván với mặt phẳng định vị .
Lượt xem: 506
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Chiều dài cắt tối đa | 3800mm | Độ dày cắt tối đa | 120mm | ||
| Tốc độ tiến tối đa của bàn cưa | 120m/min | Tốc độ lùi tối đa của cưa | 120m/min | ||
| Tốc độ làm việc tự động tối đa | 85 m/min | Quạt gió | 3×2.2 kw | ||
| Tổng công suất điện | 32.25kw | Tốc độ quay của cưa chính | 3910rpm | ||
| Động cơ cưa chính | 18kw | Tốc độ cưa rãnh | 4150rpm | ||
| Động cơ cắt rãnh | 2.2kw | Động cơ servo đế kẹp chính Động cơ servo đế kẹp phụ trợ |
2.0 kw 0.75 kw |
||
| Quy cách bàn nâng hơi |
(2200mm+2200mm)×815mm 1个cái 2200mm×615mm 2个cái |
Tổng công suất | 32.25kw | ||
| Số lượng nẹp | (2+10)12个cái | Cổng hút bụi | φ150mm×3、φ100mm×1 | ||
| Trọng lượng tịnh | 7150kg | ||||
| Kích thước thiết bị | 10500×6670×2020mm | ||||